xáo động

  1. tumultueux; agité
    • Cuộc sống xáo động
      vie tumultueuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xáo động"

xáo động
Cuộc sống xáo động khiến anh ấy luôn cảm thấy mệt mỏi.